Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
discoverer


dis·cov·er·er [discoverer discoverers] BrE NAmE noun
the discoverer of penicillin
I was the lucky discoverer of a very valuable painting.
Main entry:discoverderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "discoverer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.