Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
irresolute



ir·reso·lute f19 BrE [ɪˈrezəluːt] NAmE [ɪˈrezəluːt] adjective (formal)
not able to decide what to do
Opp: resolute
Derived Words:irresolutely irresolution

Word Origin:
late 16th cent.: from Latin irresolutus ‘not loosened’, or from ↑in- ‘not’ + ↑resolute.

Related search result for "irresolute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.