Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Bonney


noun
United States outlaw who was said to have killed 21 men (1859-1881)
Syn:
William H. Bonney, Billie the Kid
Instance Hypernyms:
criminal, felon, crook, outlaw, malefactor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.