Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Brahminism


noun
1. the religious and social system of orthodox Hinduism
Syn:
Brahmanism
Hypernyms:
Hinduism, Hindooism
2. the religious beliefs of ancient India as prescribed in the sacred Vedas and Brahmanas and Upanishads
Syn:
Brahmanism
Hypernyms:
religion, faith, religious belief

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "brahminism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.