Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Brunnhilde


noun
a Valkyrie or a queen in the Nibelungenlied who loved the hero Siegfried;
when he deceived her she had him killed and then committed suicide
Syn:
Brunhild, Brynhild
Topics:
Norse mythology, Teuton, mythology
Instance Hypernyms:
Valkyrie


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.