Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Cinnamomum


noun
Asiatic and Australian aromatic trees and shrubs
Syn:
genus Cinnamomum
Hypernyms:
magnoliid dicot genus
Member Holonyms:
Lauraceae, family Lauraceae, laurel family
Member Meronyms:
camphor tree, Cinnamomum camphora, cinnamon, Ceylon cinnamon, Ceylon cinnamon tree,
Cinnamomum zeylanicum, cassia, cassia-bark tree, Cinnamomum cassia, Saigon cinnamon, Cinnamomum loureirii


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.