Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Coast Mountains


noun
a string of mountain ranges along the Pacific coast of North America from southeastern Alaska to Lower California
Syn:
Coast Range
Instance Hypernyms:
range, mountain range, range of mountains, chain, mountain chain, chain of mountains
Part Holonyms:
North America
Part Meronyms:
Cascades, Cascade Range, Cascade Mountains, Hubbard, Mount Hubbard


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.