Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
EDTA


noun
a complex molecule used medically to chelate metal ions in cases of lead or heavy metal poisoning
Syn:
ethylenediaminetetraacetic acid
Hypernyms:
molecule


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.