Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
HAZMAT


noun
an abbreviation for 'hazardous material' used on warning signs
- NO HAZMATS IN TUNNEL
Hypernyms:
material, stuff


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.