Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Harriman


noun
1. United States financier who negotiated a treaty with the Soviet Union banning tests of nuclear weapons (1891-1986)
Syn:
Averell Harriman, William Averell Harriman
Instance Hypernyms:
financier, moneyman, diplomat, diplomatist
2. United States railway tycoon (1848-1909)
Syn:
E. H. Harriman, Edward Henry Harriman
Instance Hypernyms:
businessman, man of affairs


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.