Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Jap


noun
(offensive slang) offensive term for a person of Japanese descent (Freq. 5)
Syn:
Nip
Usage Domain:
slang, cant, jargon, lingo, argot,
patois, vernacular, disparagement, depreciation, derogation
Hypernyms:
Japanese, Nipponese

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    Jap Nip
Related search result for "jap"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.