Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Nehemiah


noun
an Old Testament book telling how a Jewish official at the court of Artaxerxes I in 444 BC became a leader in rebuilding Jerusalem after the Babylonian Captivity
Syn:
Book of Nehemiah
Instance Hypernyms:
book
Part Holonyms:
Hagiographa, Ketubim, Writings, Old Testament


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.