Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Northwest


noun
the northwestern region of the United States (Freq. 1)
Syn:
northwestern United States
Instance Hypernyms:
geographical area, geographic area, geographical region, geographic region
Part Holonyms:
West, western United States
Part Meronyms:
Cascades, Cascade Range, Cascade Mountains


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.