Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Rhizobium


noun
the type genus of Rhizobiaceae;
usually occur in the root nodules of legumes;
can fix atmospheric oxygen
Syn:
genus Rhizobium
Hypernyms:
bacteria genus
Member Holonyms:
Rhizobiaceae, family Rhizobiaceae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.