Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Tonocard


noun
antiarrhythmic drug (trade name Tonocard) used to treat ventricular arrhythmias when less dangerous drugs have failed
Syn:
tocainide
Usage Domain:
trade name
Hypernyms:
antiarrhythmic, antiarrhythmic drug, antiarrhythmic medication


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.