Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Wanamaker


noun
United States businessman whose business grew into one of the first department stores (1838-1922)
Syn:
John Wanamaker
Instance Hypernyms:
businessman, man of affairs


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.