Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
acidophile


noun
an organism that thrives in a relatively acid environment
Syn:
acidophil
Derivationally related forms:
acidophilic, acidophilic (for: acidophil)
Hypernyms:
bacteria, bacterium


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.