Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
anticancer


adjective
used in the treatment of cancer
- anticancer drug
- an antineoplastic effect
Syn:
antineoplastic, antitumor, antitumour
Pertains to noun:
tumour (for: antitumour), tumor (for: antitumor), neoplasm (for: antineoplastic), cancer
Derivationally related forms:
antineoplastic (for: antineoplastic)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.