Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
arb


noun
someone who engages in arbitrage (who purchases securities in one market for immediate resale in another in the hope of profiting from the price differential)
Syn:
arbitrageur, arbitrager
Derivationally related forms:
arbitrage (for: arbitrager)
Hypernyms:
businessman, man of affairs


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.