Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
arrogator


noun
a person who through conceit makes pretentious claims to rights or advantages that he or she is not entitled to or to qualities that he or she does not possess
Derivationally related forms:
arrogate
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.