Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
authenticity


noun
undisputed credibility (Freq. 7)
Syn:
genuineness, legitimacy
Derivationally related forms:
genuine (for: genuineness), authentic
Hypernyms:
credibility, credibleness, believability
Hyponyms:
real McCoy, real thing, real stuff

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "authenticity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.