Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
byte


noun
a sequence of 8 bits (enough to represent one character of alphanumeric data) processed as a single unit of information
Hypernyms:
computer memory unit
Part Holonyms:
word
Part Meronyms:
bit, nybble, nibble


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.