Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chimeral


adjective
being or relating to or like a chimera
- "his Utopia is not as chimeric commonwealth but a practical improvement on what already exists"- Douglas Bush
Syn:
chimeric, chimerical
Pertains to noun:
Chimera, Chimera (for: chimerical), Chimera (for: chimeric)
Derivationally related forms:
Chimera, chimera, Chimera (for: chimerical), chimera (for: chimeric)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.