Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cocoanut


noun
large hard-shelled oval nut with a fibrous husk containing thick white meat surrounding a central cavity filled (when fresh) with fluid or milk
Syn:
coconut
Hypernyms:
edible nut
Part Holonyms:
coconut, coconut palm, coco palm, coco, cocoa palm,
coconut tree, Cocos nucifera
Substance Meronyms:
coconut oil, copra oil, coconut, coconut meat, coconut milk,
coconut water, copra


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.