Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
coloradillo


noun
handsome shrub with showy orange to scarlet or crimson flowers;
Florida and West Indies to Mexico and Brazil
Syn:
scarlet bush, scarlet hamelia, Hamelia patens, Hamelia erecta
Hypernyms:
hamelia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.