Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
compass flower


noun
any of several plants having leaves so arranged on the axis as to indicate the cardinal points of the compass
Syn:
compass plant
Hypernyms:
composite, composite plant
Hyponyms:
prickly lettuce, horse thistle, Lactuca serriola, Lactuca scariola, rosinweed, Silphium laciniatum
Member Holonyms:
Compositae, family Compositae, Asteraceae, family Asteraceae, aster family


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.