Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
convertor


noun
a device for changing one substance or form or state into another
Syn:
converter
Derivationally related forms:
convert, convert (for: converter)
Hypernyms:
device
Hyponyms:
Bessemer converter, catalytic converter, data converter, electrical converter, electronic converter, torque converter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.