Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cultivated celery

widely cultivated herb with aromatic leaf stalks that are eaten raw or cooked
celery, Apium graveolens dulce
herb, herbaceous plant
Part Meronyms:
celery, celery seed

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.