Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cut-price


adjective
costing less than standard price
- buying bargain-priced clothes for the children
- cut-rate goods
Syn:
bargain-priced, cut-rate
Similar to:
cheap, inexpensive

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cut-price"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.