Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dehumidify


verb
make less humid
- The air conditioner dehumidifies the air in the summer
Ant:
humidify
Hypernyms:
dry, dry out
Verb Frames:
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.