Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
digoxin


noun
digitalis preparation (trade name Lanoxin) used to treat congestive heart failure or cardiac arrhythmia;
helps the heart beat more forcefully
Syn:
Lanoxin
Usage Domain:
trade name (for: Lanoxin)
Hypernyms:
digitalis, digitalis glycoside, digitalin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.