Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
discalceate


adjective
(used of certain religious orders) barefoot or wearing only sandals
- discalced friars
Syn:
discalced, unshod
Ant:
calced (for: discalced)
Topics:
religion, faith, religious belief

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "discalceate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.