Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dodderer


noun
one who dodders from old age and weakness
Derivationally related forms:
dodder
Hypernyms:
oldster, old person, senior citizen, golden ager

Related search result for "dodderer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.