Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
doyen


noun
a man who is the senior member of a group
- he is the dean of foreign correspondents
Syn:
dean
Hypernyms:
elder, senior

Related search result for "doyen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.