Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
embower


verb
enclose in a bower
Syn:
bower
Derivationally related forms:
bower (for: bower)
Hypernyms:
enclose, close in, inclose, shut in
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody

Related search result for "embower"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.