Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
employer


noun
a person or firm that employs workers (Freq. 14)
Ant:
employee
Derivationally related forms:
employ
Hypernyms:
leader
Hyponyms:
boss, hirer, master, mistress, padrone,
slave driver, Simon Legree


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.