Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
everlasting flower


noun
any of various plants of various genera of the family Compositae having flowers that can be dried without loss of form or color
Syn:
everlasting
Hypernyms:
composite, composite plant
Hyponyms:
pink-and-white everlasting, pink paper daisy, Acroclinium roseum, pearly everlasting, cottonweed,
Anaphalis margaritacea, cudweed, strawflower, golden everlasting, yellow paper daisy, Helichrysum bracteatum,
cascade everlasting, Ozothamnus secundiflorus, Helichrysum secundiflorum, Swan River everlasting, rhodanthe, Rhodanthe manglesii,
Helipterum manglesii, immortelle, Xeranthemum annuum
Member Holonyms:
Compositae, family Compositae, Asteraceae, family Asteraceae, aster family


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.