Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
feint


I - noun
any distracting or deceptive maneuver (as a mock attack)
Hypernyms:
maneuver, manoeuvre, tactical maneuver, tactical manoeuvre
Hyponyms:
juke, fake

II - verb
deceive by a mock action (Freq. 1)
- The midfielder feinted to shoot
Hypernyms:
simulate, assume, sham, feign
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody

Related search result for "feint"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.