Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
foolproof


I - verb
proof against human misuse or error
- foolproof this appliance
Syn:
goofproof, goof-proof
Hypernyms:
proof
Verb Frames:
- Somebody ----s something

II - adjective
not liable to failure (Freq. 1)
- a foolproof identification system
- the unfailing sign of an amateur
- an unfailing test
Syn:
unfailing
Similar to:
infallible

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.