Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fuddled


adjective
very drunk
Syn:
besotted, blind drunk, blotto, crocked, cockeyed,
loaded, pie-eyed, pissed, pixilated, plastered, slopped,
sloshed, smashed, soaked, soused, sozzled, squiffy,
stiff, tight, wet
Similar to:
intoxicated, drunk, inebriated
Usage Domain:
slang, cant, jargon, lingo, argot,
patois, vernacular


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.