Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gaze



I - noun
a long fixed look (Freq. 8)
- he fixed his paternal gaze on me
Syn:
regard
Derivationally related forms:
regard (for: regard)
Hypernyms:
stare

II - verb
look at with fixed eyes (Freq. 25)
- The students stared at the teacher with amazement
Syn:
stare
Derivationally related forms:
stare (for: stare), starer (for: stare)
Hypernyms:
look
Hyponyms:
stare down, outstare, outface, stargaze
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP
- They gaze up the hill

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gaze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.