Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hurrah



I - noun
a victory cheer
- let's give the team a big hurrah
Syn:
hooray
Hypernyms:
cheer

II - verb
shout 'hurrah!'
Hypernyms:
shout, shout out, cry, call, yell,
scream, holler, hollo, squall
Verb Frames:
- Somebody ----s

Related search result for "hurrah"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.