Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ignitable


adjective
capable of burning
Syn:
burnable, ignitible
Similar to:
combustible
Derivationally related forms:
ignite (for: ignitible), ignite, burn (for: burnable)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ignitable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.