Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
incisively


adverb
1. in an incisive manner
- he was incisively critical
Derived from adjective:
incisive
2. in a precise manner
- she always expressed herself precisely
Syn:
precisely, exactly
Ant:
inexactly (for: exactly), imprecisely (for: precisely)
Derived from adjective:
exact (for: exactly), exact (for: precisely)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.