Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
inner ear


noun
a complex system of interconnecting cavities;
concerned with hearing and equilibrium
Syn:
internal ear, labyrinth
Hypernyms:
sense organ, sensory receptor, receptor
Part Holonyms:
auditory apparatus
Part Meronyms:
neuroepithelium, membranous labyrinth, bony labyrinth, osseous labyrinth, endolymph,
perilymph, semicircular canal, cochlea, labyrinthine artery, artery of the labyrinth, internal auditory artery,
labyrinthine vein, internal auditory vein


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.