Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
internal auditory vein


noun
veins that drain the inner ear
Syn:
labyrinthine vein
Hypernyms:
vein, vena, venous blood vessel
Part Holonyms:
inner ear, internal ear, labyrinth


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.