Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lacerated


adjective
1. irregularly slashed and jagged as if torn
- lacerate leaves
Syn:
lacerate
Similar to:
rough
2. having edges that are jagged from injury
Syn:
lacerate, mangled, torn
Similar to:
injured


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.