Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lapidator


noun
an attacker who pelts the victim with stones (especially with intent to kill)
Syn:
stoner
Derivationally related forms:
lapidate, stone (for: stoner)
Hypernyms:
attacker, aggressor, assailant, assaulter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.