Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lepton


noun
1. 100 lepta equal 1 drachma in Greece
Hypernyms:
Greek monetary unit
Part Holonyms:
drachma, Greek drachma
2. an elementary particle that participates in weak interactions;
has a baryon number of 0
Hypernyms:
elementary particle, fundamental particle, fermion
Hyponyms:
electron, negatron, muon, negative muon, mu-meson,
neutrino, tauon, tau-minus particle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.