Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
liberated


adjective
1. (of a gas e.g.) released from chemical combination (Freq. 1)
Similar to:
free
2. free from traditional social restraints
- an emancipated young woman pursuing her career
- a liberated lifestyle
Syn:
emancipated
Similar to:
free


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.